khang trang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, thoáng đãng và có vẻ đẹp sạch sẽ, ngăn nắp: "Khang trang" dùng để miêu tả một không gian, công trình kiến trúc hoặc nơi ở có diện tích đủ rộng, thông thoáng và được sắp xếp, trang trí một cách đẹp đẽ, chỉn chu, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu phố mới xây rất khang trang. (Khu phố mới xây rất rộng rãi và đẹp đẽ.)
- Căn nhà tuy nhỏ nhưng bố trí khang trang. (Căn nhà tuy nhỏ nhưng được bố trí ngăn nắp, thoáng đãng.)
- Ngôi trường khang trang với sân chơi rộng rãi. (Ngôi trường rộng rãi, đẹp đẽ với sân chơi rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống khang trang": sống trong một không gian ở rộng rãi, sạch sẽ và tiện nghi.
- Sau nhiều năm cố gắng, gia đình họ đã có một cuộc sống khang trang. (Sau nhiều năm cố gắng, gia đình họ đã sống trong một ngôi nhà rộng rãi, tiện nghi.)
- "khang trang sạch sẽ": cụm từ nhấn mạnh cả hai yếu tố rộng rãi, đẹp đẽ và vệ sinh, gọn gàng.
- Căn phòng ký túc xá được giữ gìn khang trang sạch sẽ. (Căn phòng ký túc xá được giữ gìn rộng rãi, ngăn nắp và rất sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khang khác (tính từ): (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "khang trang", chỉ sự rộng rãi, tốt đẹp.
- Thoáng đãng (tính từ): có nhiều khoảng trống, không khí lưu thông tốt, ít bị che khuất.
- Sạch sẽ, ngăn nắp (tính từ): chỉ sự gọn gàng, có trật tự và không có bụi bẩn.
Từ đồng nghĩa
- Rộng rãi: có diện tích lớn, không chật hẹp.
- Thoáng mát: có không khí lưu thông, dễ chịu.
- Đẹp đẽ: có hình thức hài hòa, vừa mắt.
- Chỉn chu: được chuẩn bị, sắp xếp cẩn thận và chu đáo.
Từ trái nghĩa
- Chật chội: có diện tích nhỏ hẹp, gây cảm giác bí bách.
- Bừa bộn: không ngăn nắp, mọi thứ lộn xộn.
- Tối tăm: thiếu ánh sáng, không sáng sủa.
- Tạm bợ: được làm qua loa, không kiên cố, đẹp đẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Khang trang" thường dùng để miêu tả các công trình xây dựng, nơi ở, không gian công cộng (nhà cửa, trường học, bệnh viện, đường phố...). Ít khi dùng để miêu tả đồ vật nhỏ.
- Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá tốt về chất lượng và vẻ đẹp của không gian.
- Có thể kết hợp với nhiều động từ như: "xây dựng khang trang", "bố trí khang trang", "trông khang trang".
- tt. Rộng rãi và thoáng đẹp: Nhà cửa khang trang trường lớp khang trang.